parking slot or parking lot: Hệ thống bãi đỗ xe tự động xếp hình (Puzzle parking). Parking Lot là gì và cấu trúc cụm từ Parking Lot trong câu .... PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Car Parking Multiplayer - Game tập lái và đỗ xe thú vị cùng bạn bè.
Sở hữu chổ đậu xe “Parking Lot” định danh giữa trung tâm TP.HCM tại căn hộ chung cư cao cấp Leman – Parking Lot không giới hạn.
- Từ vựng: Parking Lot - bãi đỗ xe · - Cách phát âm: · + UK: /ˈpɑː. · + US: /ˈpɑːr. · - Từ loại: Danh từ · - Nghĩa thông dụng: · + Nghĩa Tiếng Anh: Parking Lot is a ...
PARKING LOT ý nghĩa, định nghĩa, PARKING LOT là gì: 1. an outside area of ground where you can leave a car for a period of time: 2. an outside area of…. Tìm hiểu thêm.
Car Parking Multiplayer là tựa game mô phỏng lái và đỗ xe độc đáo với lối chơi coop, phù hợp để game thủ
giải trí cùng bạn bè sau giờ làm.